barberton daisy

barberton daisy

A gardener carefully plants a barberton daisy in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "barberton daisy" một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng rộng rãi. Cây này các đầu hoa với các tia hoa màu từ cam đến đỏ rực như ngọn lửa.

dụ sử dụng
  • (Cây barberton daisy thường được trồng trong vườn những bông hoa sáng màu rực lửa của .)
  • (Tôi đã mua một chậu barberton daisy để trang trí ban công của mình.)
  • (Cây barberton daisy nở hoa đẹp dưới ánh nắng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate barberton daisy": trồng trọt hoặc chăm sóc loại cây này.
    • Many gardeners cultivate barberton daisy for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng cây barberton daisy giá trị trang trí của .)
  • "barberton daisy in full bloom": cây barberton daisy nở rộ.
    • The barberton daisy in full bloom adds a vibrant touch to the landscape. (Cây barberton daisy nở rộ thêm một điểm nhấn sống động cho cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Daisy (danh từ): một loại hoa cúc nói chung, thường cánh trắng nhụy vàng.
    • Common daisies are different from the barberton daisy in color and shape. (Hoa cúc thông thường khác với cây barberton daisy về màu sắc hình dạng.)
  • Gerbera daisy (danh từ): một tên gọi khác của barberton daisy, thường dùng trong thương mại.
    • The gerbera daisy is a popular choice for bouquets. (Hoa gerbera daisy một lựa chọn phổ biến cho hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gerbera: tên khoa học của chi thực vật chứa loài barberton daisy.
  • Transvaal daisy: một tên gọi khác, ám chỉ vùng Transvaal ở Nam Phi.
Các cụm từ liên quan
  • "Barberton daisy hybrid": giống lai của cây barberton daisy.
    • The barberton daisy hybrid has larger flowers than the original species. (Giống lai barberton daisy hoa to hơn so với loài gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bright as a barberton daisy": sáng rực như hoa barberton daisy (thành ngữ ẩn dụ, không phổ biến).
    • Her smile was as bright as a barberton daisy. (Nụ cười của ấy sáng rực như hoa barberton daisy.)